TanroDictionary Sổ từ

割安 わりやす

CÁT AN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương đối rẻ, kinh tếtính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. economical; comparatively cheaptính từ な · trợ từ · danh từ
  2. relatively cheap; economical; underpricedtính từ い
  3. good value for moneydanh từ

Cách dùng

"Tương đối rẻ, có lợi": 「割安なセット」 — combo giá hời; 「まとめ買いは割安だ」 — mua số lượng nhiều thì rẻ hơn. Đối lập 割高.

Ví dụ

  1. 定期券を使うと割安になる。

    Dùng vé tháng thì tính ra rẻ hơn.

  2. セットで買うほうが割安だ。

    Mua theo combo thì có lợi hơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép