Nghĩa tiếng Việt
- tương đối rẻ, kinh tếtính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- economical; comparatively cheaptính từ な · trợ từ · danh từ
- relatively cheap; economical; underpricedtính từ い
- good value for moneydanh từ
Cách dùng
"Tương đối rẻ, có lợi": 「割安なセット」 — combo giá hời; 「まとめ買いは割安だ」 — mua số lượng nhiều thì rẻ hơn. Đối lập 割高.
Ví dụ
-
定期券を使うと割安になる。
Dùng vé tháng thì tính ra rẻ hơn.
-
セットで買うほうが割安だ。
Mua theo combo thì có lợi hơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép