TanroDictionary Sổ từ
安

Chữ Hán 安 AN

Âm On
アン
Âm Kun
やす.い、やす.まる、やす、やす.らか
Nghĩa (Anh)
relax; cheap; low; quiet; rested; contented; peaceful
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 安 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 安 40 từ