創設
そうせつするNghĩa tiếng Anh
- động từ create, establish, found
Chữ Hán trong từ
創
SANG, SÁNG
On: ソウ、ショウ
Kun: つく.る、はじ.める、きず、けず.しける
genesis; wound; injury; hurt; start; originate
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
設
THIẾT
On: セツ
Kun: もう.ける
establishment; provision; prepare
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗