TanroDictionary Sổ từ

努 ゆめ

NỖ

Nhật
0

努 (ゆめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) không bao giờ, tuyệt đối không.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) không bao giờ, tuyệt đối khôngtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. never; by no meanstrạng từJMdict

Cách đọc khác của 「努」

努

ど

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nét sổ (nét thứ ba trong Vĩnh tự bát pháp)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ third principle of the Eight Principles of Yong; downward stroke JMdict
  2. affix work, toil Wiktionary
  3. danh từ the third of the Eight Principles of Yong Wiktionary

Chữ Hán trong từ

努
NỖ On: ド Kun: つと.める toil; diligent; as much as possible 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

努

つとむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

努
NỖ On: ド Kun: つと.める toil; diligent; as much as possible 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗