Nghĩa tiếng Việt
- hiệu suất, hiệu quảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- efficiencydanh từ
Cách dùng
"Hiệu suất, năng suất": 「効率がいい/悪い」 — hiệu suất cao/thấp; 「効率的に」 — một cách hiệu quả; 「効率化」 — hợp lý hoá. Nói về tỉ lệ kết quả/công sức, khác 効果 (có tác dụng hay không).
Ví dụ
-
このやり方のほうが効率がいい。
Cách làm này hiệu quả hơn.
-
業務の効率化を進めている。
Chúng tôi đang thúc đẩy nâng cao hiệu suất công việc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép