TanroDictionary Sổ từ

効率 こうりつ

HIỆU SUẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệu suất, hiệu quảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. efficiencydanh từ

Cách dùng

"Hiệu suất, năng suất": 「効率がいい/悪い」 — hiệu suất cao/thấp; 「効率的に」 — một cách hiệu quả; 「効率化」 — hợp lý hoá. Nói về tỉ lệ kết quả/công sức, khác 効果 (có tác dụng hay không).

Ví dụ

  1. このやり方のほうが効率がいい。

    Cách làm này hiệu quả hơn.

  2. 業務の効率化を進めている。

    Chúng tôi đang thúc đẩy nâng cao hiệu suất công việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép