TanroDictionary Sổ từ
効

Chữ Hán 効 HIỆU

Âm On
コウ
Âm Kun
き.く、ききめ、なら.う
Nghĩa (Anh)
merit; efficacy; efficiency; benefit
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 効 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 効 22 từ