TanroDictionary Sổ từ
募

Chữ Hán 募 MỘ

Âm On
ボ
Âm Kun
つの.る
Nghĩa (Anh)
recruit; campaign; gather (contributions); enlist; grow violent
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 募 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 募 10 từ