包囲
ほういするNghĩa tiếng Anh
- động từ besiege, surround
Chữ Hán trong từ
包
BAO
On: ホウ
Kun: つつ.む、くる.む
wrap; pack up; cover; conceal
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
囲
VI
On: イ
Kun: かこ.む、かこ.う、かこ.い
surround; besiege; store; paling; enclosure; encircle; preserve; keep
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗