Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 囲 11 từ
- 包囲ほういsự bao vây
- 周囲しゅういxung quanh, môi trường xung quanh
- 囲いかこいhàng rào, tường bao, chuồng
- 囲うかこうbao quanh, rào lại, quây kín
- 囲むかこむvây quanh, bao quanh, quây lại
- 囲碁いごcờ vây
- 範囲はんいphạm vi
- 雰囲気ふんいきbầu không khí, không khí
- 囲みかこみvòng vây, khung, ô
- 広範囲こうはんいphạm vi rộng
- 取り囲むとりかこむvây quanh, bao vây
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm