TanroDictionary Sổ từ
囲

Chữ Hán 囲 VI

Âm On
イ
Âm Kun
かこ.む、かこ.う、かこ.い
Nghĩa (Anh)
surround; besiege; store; paling; enclosure; encircle; preserve; keep
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 囲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 囲 11 từ