TanroDictionary Sổ từ

包帯 ほうたい

BAO ĐÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng gạcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bandage; dressingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Băng gạc": 「包帯を巻く」 — quấn băng; 「包帯を取る」 — tháo băng. Phân biệt 絆創膏 (băng dán cá nhân).

Ví dụ

  1. 看護師が腕に包帯を巻いてくれた。

    Y tá quấn băng vào tay cho tôi.

  2. 一週間後に包帯が取れた。

    Một tuần sau thì tháo được băng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép