Nghĩa tiếng Việt
- băng gạcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- bandage; dressingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Băng gạc": 「包帯を巻く」 — quấn băng; 「包帯を取る」 — tháo băng. Phân biệt 絆創膏 (băng dán cá nhân).
Ví dụ
-
看護師が腕に包帯を巻いてくれた。
Y tá quấn băng vào tay cho tôi.
-
一週間後に包帯が取れた。
Một tuần sau thì tháo được băng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép