Nghĩa tiếng Việt
- (thực vật học) thân thực vật bò lan trên mặt đất [từ thế kỷ XIX]danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stolon; runnerdanh từ
- stolon; creeping vine; runner; a plant stem that grows along the surface of the grounddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép