TanroDictionary Sổ từ

匐枝 ふくし

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thực vật học) thân thực vật bò lan trên mặt đất [từ thế kỷ XIX]danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stolon; runnerdanh từ
  2. stolon; creeping vine; runner; a plant stem that grows along the surface of the grounddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép