TanroDictionary Sổ từ

北端 ほくたん

BẮC ĐOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực bắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. northern extremitydanh từ
  2. the northern end, the northern tipdanh từ

Cách dùng

"Cực bắc, đầu mút phía bắc": 「日本の最北端」 — điểm cực bắc Nhật Bản; 「島の北端」 — mũi phía bắc đảo. Thường dùng 最北端.

Ví dụ

  1. 宗谷岬は日本の最北端にある。

    Mũi Soya nằm ở điểm cực bắc của Nhật Bản.

  2. 島の北端に灯台がある。

    Ở mũi phía bắc hòn đảo có một ngọn hải đăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép