Nghĩa tiếng Việt
- cực bắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- northern extremitydanh từ
- the northern end, the northern tipdanh từ
Cách dùng
"Cực bắc, đầu mút phía bắc": 「日本の最北端」 — điểm cực bắc Nhật Bản; 「島の北端」 — mũi phía bắc đảo. Thường dùng 最北端.
Ví dụ
-
宗谷岬は日本の最北端にある。
Mũi Soya nằm ở điểm cực bắc của Nhật Bản.
-
島の北端に灯台がある。
Ở mũi phía bắc hòn đảo có một ngọn hải đăng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép