TanroDictionary Sổ từ
北

Chữ Hán 北 BẮC

Âm On
ホク
Âm Kun
きた
Nghĩa (Anh)
north
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 北 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 北 40 từ