TanroDictionary Sổ từ
西

Chữ Hán 西 TÂY, TÊ

Âm On
セイ、サイ、ス
Âm Kun
にし
Nghĩa (Anh)
west; Spain
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 西 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 西 40 từ