TanroDictionary Sổ từ

匹 ひき

THẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con (đếm động vật nhỏ)trợ số từ
  2. đếm cuộn vải (cỡ hai han)trợ số từ
  3. (cổ) con (đếm ngựa)trợ số từ
  4. cuộn vảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for small animalstrợ số từ
  2. counter for rolls of cloth (two han in size)trợ số từ
  3. counter for horsestrợ số từ
  4. roll of clothdanh từ
  5. small animalstrợ số từ
  6. rolls of clothtrợ số từ
  7. numbers of 銭(せん) (sen)trợ số từ
  8. a unit of measure for fabric length, particularly silk. Presently set at 2 鯨尺 (kujira-shaku) 6 丈 (jō), around 22.8m; with a width of 9 寸 (sun) 5 分 (bu)danh từ

Cách dùng

Trợ số từ "con" cho động vật nhỏ (chó, mèo, cá, côn trùng): 「一匹」 — いっぴき, 「三匹」 — さんびき, 「六匹」 — ろっぴき. Động vật lớn dùng 頭, chim dùng 羽.

Ví dụ

  1. 家に猫が二匹いる。

    Nhà tôi có hai con mèo.

  2. 池に魚が何匹いますか。

    Trong ao có mấy con cá?

  3. 犬が一匹います。

    There is one dog.

  4. 猫三匹を飼っています。

    I have three cats.

  5. 先生 いたべ⁉

    Are they in there, Sensei!?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép