羽
わ
Nhật
Thông dụng Hán Việt: VŨ
Nghĩa tiếng Việt
-
trợ số từ con (đếm chim, thỏ)
Nghĩa tiếng Anh
-
trợ số từ counter for birds or rabbits
JMdict
Cách dùng
Trợ số đếm chim (và thỏ theo lệ cũ): 「一羽」 — いちわ, 「三羽」 — さんば, 「六羽」 — ろっぱ. Danh từ はね: lông vũ, cánh.
Từ gần nghĩa:
匹
Ví dụ
- 庭に鳥が三羽いる。Trong vườn có ba con chim.
- 鶏を十羽飼っている。Tôi nuôi mười con gà.
羽
う
Nhật
Ít dùng Hán Việt: VŨ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ cung Vũ (bậc 5 ngũ cung)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ fifth degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)
JMdict
-
danh từ the fifth and highest note in the Chinese pentatonic scale
Wiktionary
-
affix wing (of a bird or insect)
Wiktionary
-
affix short for 出羽国 (Dewa no kuni): Dewa Province
Wiktionary
Cách dùng
"Lông vũ, cánh" (はね): 「鳥の羽」; đếm chim, thỏ: 「一羽」 (いちわ), 「三羽」 (さんば). Trong âm nhạc cổ: cung Vũ (bậc 5 ngũ cung) — nghĩa chuyên môn hiếm.
Từ gần nghĩa:
羽根翼
Ví dụ
- 庭に鳥が三羽いる。Trong vườn có ba con chim.
- 羽を伸ばしてゆっくり休んだ。Tôi thư giãn nghỉ ngơi thoải mái.
- 奥羽Ōu: the two former provinces of Mutsu and Dewa), Tōhoku