TanroDictionary Sổ từ

区域 くいき

KHU VỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực, vùng, phạm vidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. area; zone; district; quarter; section; limits; boundarydanh từ

Cách dùng

"Khu vực (có ranh giới quy định)": 「立入禁止区域」 — khu vực cấm vào; 「通学区域」 — khu vực tuyển sinh; 「区域外」 — ngoài khu vực. Trang trọng hơn 地域, nhấn mạnh ranh giới.

Ví dụ

  1. ここから先は立入禁止区域です。

    Từ đây trở đi là khu vực cấm vào.

  2. 配達区域外のため届けられません。

    Vì ngoài khu vực giao hàng nên không thể giao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép