Nghĩa tiếng Việt
- khu vực, vùng, phạm vidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- area; zone; district; quarter; section; limits; boundarydanh từ
Cách dùng
"Khu vực (có ranh giới quy định)": 「立入禁止区域」 — khu vực cấm vào; 「通学区域」 — khu vực tuyển sinh; 「区域外」 — ngoài khu vực. Trang trọng hơn 地域, nhấn mạnh ranh giới.
Ví dụ
-
ここから先は立入禁止区域です。
Từ đây trở đi là khu vực cấm vào.
-
配達区域外のため届けられません。
Vì ngoài khu vực giao hàng nên không thể giao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép