TanroDictionary Sổ từ
域

Chữ Hán 域 VỰC

Âm On
イキ
Nghĩa (Anh)
range; region; limits; stage; level
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 域 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 域 18 từ