TanroDictionary Sổ từ

匿 とく

NẶC

Nhật
0

匿 (とく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: che chở, che giấu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. che chở, che giấudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shelter; shield; hidedanh từJMdict
  2. shelteraffixWiktionary
  3. hideaffixWiktionary