TanroDictionary Sổ từ

十六 じゅうろく

THẬP LỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mười sáunumeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. sixteen; 16numeric

Cách dùng

"Mười sáu" (16): đọc じゅうろく; 「十六歳」 — mười sáu tuổi; 「十六夜」 (いざよい) — đêm 16 âm lịch. Trong văn bản ngang thường viết số Ả Rập.

Ví dụ

  1. 妹は今年十六歳になる。

    Em gái tôi năm nay tròn mười sáu tuổi.

  2. このクラスには十六人の学生がいる。

    Lớp này có mười sáu học sinh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép