Nghĩa tiếng Việt
- mười sáunumeric
Nghĩa tiếng Anh
- sixteen; 16numeric
Cách dùng
"Mười sáu" (16): đọc じゅうろく; 「十六歳」 — mười sáu tuổi; 「十六夜」 (いざよい) — đêm 16 âm lịch. Trong văn bản ngang thường viết số Ả Rập.
Ví dụ
-
妹は今年十六歳になる。
Em gái tôi năm nay tròn mười sáu tuổi.
-
このクラスには十六人の学生がいる。
Lớp này có mười sáu học sinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép