TanroDictionary Sổ từ
十

Chữ Hán 十 THẬP

Âm On
ジュウ、ジッ、ジュッ
Âm Kun
とお、と、そ
Nghĩa (Anh)
ten
Số nét
2
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 十 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 十 36 từ