Nghĩa tiếng Anh
- half-holiday; taking half of the day offdanh từ
- taking half of one's shift off; taking a half daydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BÁN HƯU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép