TanroDictionary Sổ từ

半休 はんきゅう

BÁN HƯU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. half-holiday; taking half of the day offdanh từ
  2. taking half of one's shift off; taking a half daydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép