TanroDictionary Sổ từ
半

Chữ Hán 半 BÁN

Âm On
ハン
Âm Kun
なか.ば
Nghĩa (Anh)
half; middle; odd number; semi-; part-
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 半 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 半 40 từ