Nghĩa tiếng Việt
- nửa kỳ, nửa nămdanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- half-term; half-time; half perioddanh từ · trạng từ
- half term, half perioddanh từ
Cách dùng
"Nửa kỳ, nửa năm" (tài chính): 「上半期」 — nửa đầu năm; 「下半期」 — nửa cuối năm; 「半期決算」 — quyết toán bán niên.
Ví dụ
-
上半期の売上は前年を上回った。
Doanh thu nửa đầu năm vượt năm trước.
-
半期ごとに目標を見直す。
Xem xét lại mục tiêu mỗi nửa năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép