TanroDictionary Sổ từ

半期 はんき

BÁN KÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa kỳ, nửa nămdanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. half-term; half-time; half perioddanh từ · trạng từ
  2. half term, half perioddanh từ

Cách dùng

"Nửa kỳ, nửa năm" (tài chính): 「上半期」 — nửa đầu năm; 「下半期」 — nửa cuối năm; 「半期決算」 — quyết toán bán niên.

Ví dụ

  1. 上半期の売上は前年を上回った。

    Doanh thu nửa đầu năm vượt năm trước.

  2. 半期ごとに目標を見直す。

    Xem xét lại mục tiêu mỗi nửa năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép