TanroDictionary Sổ từ
期

Chữ Hán 期 KỲ, KY

Âm On
キ、ゴ
Nghĩa (Anh)
period; time; date; term
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 期 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 期 40 từ