TanroDictionary Sổ từ

半端 はんぱ

BÁN ĐOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ thừa, mảnh vụn, bộ không đủdanh từ · tính từ な
  2. số lẻdanh từ
  3. nửa vời, qua loatính từ な · danh từ
  4. vô trách nhiệm, dại dộttính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. remnant; fragment; incomplete set; incompletenessdanh từ · tính từ な
  2. fraction; odd sumdanh từ
  3. halfway; half-hearted; perfunctorytính từ な · danh từ
  4. irresponsible; foolishtính từ な · danh từ
  5. odd, incompletetính từ い

Cách dùng

"Nửa vời, lẻ": 「中途半端」 — dở dang; 「半端な気持ち」 — tâm thế nửa vời; khẩu ngữ 「半端ない」 — kinh khủng, cực kỳ (giới trẻ).

Ví dụ

  1. 半端な気持ちでは成功しない。

    Với tâm thế nửa vời thì không thể thành công.

  2. この店の料理、半端ないね。

    Đồ ăn quán này đỉnh thật đấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép