Nghĩa tiếng Việt
- đồ thừa, mảnh vụn, bộ không đủdanh từ · tính từ な
- số lẻdanh từ
- nửa vời, qua loatính từ な · danh từ
- vô trách nhiệm, dại dộttính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- remnant; fragment; incomplete set; incompletenessdanh từ · tính từ な
- fraction; odd sumdanh từ
- halfway; half-hearted; perfunctorytính từ な · danh từ
- irresponsible; foolishtính từ な · danh từ
- odd, incompletetính từ い
Cách dùng
"Nửa vời, lẻ": 「中途半端」 — dở dang; 「半端な気持ち」 — tâm thế nửa vời; khẩu ngữ 「半端ない」 — kinh khủng, cực kỳ (giới trẻ).
Ví dụ
-
半端な気持ちでは成功しない。
Với tâm thế nửa vời thì không thể thành công.
-
この店の料理、半端ないね。
Đồ ăn quán này đỉnh thật đấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép