南元
みなもとNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Tên họ
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
南
元
NGUYÊN
On: ゲン、ガン
Kun: もと
beginning; former time; origin
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗