TanroDictionary Sổ từ

南元 みなみもと

NAM NGUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「南元」

南元

みなもと

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Tên họ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

南
NAM On: ナン、ナ Kun: みなみ south 9 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
元
NGUYÊN On: ゲン、ガン Kun: もと beginning; former time; origin 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗