TanroDictionary Sổ từ
南

Chữ Hán 南 NAM

Âm On
ナン、ナ
Âm Kun
みなみ
Nghĩa (Anh)
south
Số nét
9
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 南 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 南 38 từ