Nghĩa tiếng Việt
- vĩ độ namdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- southern latitudedanh từ
- south latitudedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NAM VĨ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép