TanroDictionary Sổ từ

南緯 なんい

NAM VĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩ độ namdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. southern latitudedanh từ
  2. south latitudedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép