TanroDictionary Sổ từ
緯

Chữ Hán 緯 VĨ

Âm On
イ
Âm Kun
よこいと、ぬき
Nghĩa (Anh)
horizontal; woof; left & right; (parallels of) latitude; prediction
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 緯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 緯 5 từ