TanroDictionary Sổ từ

南郊 なんこう

NAM GIAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoại ô phía namdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. southern suburbsdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép