TanroDictionary Sổ từ
郊

Chữ Hán 郊 GIAO

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
outskirts; suburbs; rural area
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 郊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 郊 4 từ