Trang chủChữ Hán N3 – N2郊 郊 Chữ Hán 郊 GIAO Âm Onコウ Nghĩa (Anh)outskirts; suburbs; rural area Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 郊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 郊 4 từ 近郊きんこうvùng ngoại ô, vùng phụ cận 郊外こうがいngoại ô, ngoại thành 北郊ほっこうngoại ô phía bắc 南郊なんこうngoại ô phía nam ← 選 TUYỂN, TUYẾN 部 BỘ →