TanroDictionary Sổ từ

単 たん

ĐƠN

Nhật Thông dụng
0

単 (たん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đơn, đơn giản; đánh đơn (quần vợt, cầu lông); cược thắng (đoán người về nhất).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn, đơn giảntiền tố
  2. đánh đơn (quần vợt, cầu lông)danh từ
  3. cược thắng (đoán người về nhất)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. single; simpletiền tốJMdict
  2. singles (tennis, badminton, etc.)danh từJMdict
  3. win bet (bet which predicts the winner of a race)danh từJMdict

Cách dùng

"Đơn" (tiền tố/viết tắt): 「単語」 — từ vựng; 「単身赴任」 — đi công tác xa một mình; 「単位」 — đơn vị, tín chỉ. Trong thể thao: 「シングルス」 → 「男子単」. Đứng một mình hiếm, hay gặp 「単に」 — chỉ đơn thuần.

Ví dụ

  1. 父は大阪に単身赴任している。

    Bố tôi đi công tác xa một mình ở Osaka.

  2. それは単に偶然だった。

    Đó chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên.