TanroDictionary Sổ từ
単

Chữ Hán 単 ĐAN, ĐẠN, ĐƠN, THIỀN

Âm On
タン
Âm Kun
ひとえ
Nghĩa (Anh)
simple; one; single; merely
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 単 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 単 28 từ