複
ふく
PHỨC
複 (ふく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phức, kép, đa, hai; đánh đôi (quần vợt, cầu lông); cược về top (đua ngựa).
Nghĩa tiếng Việt
- phức, kép, đa, haitiền tố
- đánh đôi (quần vợt, cầu lông)danh từ
- cược về top (đua ngựa)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- compound; composite; multiple; re-; bi-tiền tốJMdict
- doubles (tennis, badminton, etc.)danh từJMdict
- place bet (in horse racing, etc.); show bet; bet that predicts a top 2 or top 3 finish (depending on number of horses, etc. in race)danh từJMdict
- short for 複試合danh từWiktionary
- short for 複勝式danh từWiktionary
- diplo-, doubletiền tốWiktionary