TanroDictionary Sổ từ

複 ふく

PHỨC

Nhật
0

複 (ふく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phức, kép, đa, hai; đánh đôi (quần vợt, cầu lông); cược về top (đua ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. phức, kép, đa, haitiền tố
  2. đánh đôi (quần vợt, cầu lông)danh từ
  3. cược về top (đua ngựa)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. compound; composite; multiple; re-; bi-tiền tốJMdict
  2. doubles (tennis, badminton, etc.)danh từJMdict
  3. place bet (in horse racing, etc.); show bet; bet that predicts a top 2 or top 3 finish (depending on number of horses, etc. in race)danh từJMdict
  4. short for 複試合danh từWiktionary
  5. short for 複勝式danh từWiktionary
  6. diplo-, doubletiền tốWiktionary