TanroDictionary Sổ từ

博 はく

BÁC

Nhật Thông dụng
0

博 (はく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiến sĩ; hội chợ, triển lãm, expo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến sĩhậu tố
  2. hội chợ, triển lãm, expohậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. doctor; PhDhậu tốJMdict
  2. exposition; fair; exhibitionhậu tốJMdict
  3. erudite, academic, learnedchữ HánWiktionary
  4. wide, broad, extensivechữ HánWiktionary
  5. gamblingchữ HánWiktionary
  6. doctor, PhDhậu tốWiktionary
  7. exposition, fairhậu tốWiktionary

Cách dùng

Viết tắt của 博士 (tiến sĩ) hoặc 博覧会 (triển lãm): 「万博」 — Expo thế giới; 「文博」 — tiến sĩ văn học. Ít dùng độc lập, chủ yếu trong từ ghép.

Ví dụ

  1. 大阪で万博が開かれた。

    Expo được tổ chức ở Osaka.

  2. 万博には多くの国が参加した。

    Nhiều quốc gia tham gia Expo.

  3. 医博

    doctor of medicine

  4. 万国博

    international exposition

Cách đọc khác của 「博」

博

ひろし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

博
BÁC On: ハク、バク Kun: – Dr.; command; esteem; win acclaim; Ph.D.; exposition; fair 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗