博
はく
BÁC
博 (はく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiến sĩ; hội chợ, triển lãm, expo.
Nghĩa tiếng Việt
- tiến sĩhậu tố
- hội chợ, triển lãm, expohậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- doctor; PhDhậu tốJMdict
- exposition; fair; exhibitionhậu tốJMdict
- erudite, academic, learnedchữ HánWiktionary
- wide, broad, extensivechữ HánWiktionary
- gamblingchữ HánWiktionary
- doctor, PhDhậu tốWiktionary
- exposition, fairhậu tốWiktionary
Cách dùng
Viết tắt của 博士 (tiến sĩ) hoặc 博覧会 (triển lãm): 「万博」 — Expo thế giới; 「文博」 — tiến sĩ văn học. Ít dùng độc lập, chủ yếu trong từ ghép.
Ví dụ
-
大阪で万博が開かれた。
Expo được tổ chức ở Osaka.
-
万博には多くの国が参加した。
Nhiều quốc gia tham gia Expo.
-
医博
doctor of medicine
-
万国博
international exposition
Cách đọc khác của 「博」
博
ひろし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BÁC
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
博
BÁC
On: ハク、バク
Kun: –
Dr.; command; esteem; win acclaim; Ph.D.; exposition; fair
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗