Nghĩa tiếng Việt
- sự học rộng, uyên bácdanh từ
- uyên bác, hiểu biết rộngtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- extensive knowledge; eruditiondanh từ
- learned; erudite; well-informed; knowledgeabletính từ な
- learned; erudite; scholarly; knowledgeabletính từ い
Cách dùng
"Học rộng, uyên bác": 「博識な人」 — người uyên bác; 「彼の博識に驚く」 — kinh ngạc trước sự uyên bác của anh ấy.
Ví dụ
-
教授は歴史について非常に博識だ。
Giáo sư rất uyên bác về lịch sử.
-
彼女の博識ぶりには感心した。
Tôi khâm phục sự hiểu biết rộng của cô ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép