TanroDictionary Sổ từ

博識 はくしき

BÁC THỨC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự học rộng, uyên bácdanh từ
  2. uyên bác, hiểu biết rộngtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. extensive knowledge; eruditiondanh từ
  2. learned; erudite; well-informed; knowledgeabletính từ な
  3. learned; erudite; scholarly; knowledgeabletính từ い

Cách dùng

"Học rộng, uyên bác": 「博識な人」 — người uyên bác; 「彼の博識に驚く」 — kinh ngạc trước sự uyên bác của anh ấy.

Ví dụ

  1. 教授は歴史について非常に博識だ。

    Giáo sư rất uyên bác về lịch sử.

  2. 彼女の博識ぶりには感心した。

    Tôi khâm phục sự hiểu biết rộng của cô ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép