TanroDictionary Sổ từ
識

Chữ Hán 識 THỨC, CHÍ

Âm On
シキ
Âm Kun
し.る、しる.す
Nghĩa (Anh)
discriminating; know; write
Số nét
19
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 識 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 識 33 từ