TanroDictionary Sổ từ

卯杖 うづえ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. tree branch used as a charm against evildanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép