Nghĩa tiếng Việt
- bán buôn, bán sỉdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wholesaledanh từJMdict
- to grate, gratedchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Bán buôn" (おろし): 「卸売り」 — bán sỉ; 「卸値」 — giá sỉ; 「卸売業者」 — nhà bán buôn. Đối lập 小売り (bán lẻ). Động từ 卸す — bán sỉ.
Ví dụ
-
この店は卸値で売っている。
Cửa hàng này bán theo giá sỉ.
-
父は野菜の卸の仕事をしている。
Bố tôi làm nghề bán buôn rau.