TanroDictionary Sổ từ
卸

Chữ Hán 卸 TÁ

Âm On
シャ
Âm Kun
おろ.す、おろし、おろ.し
Nghĩa (Anh)
wholesale
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 卸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 卸 7 từ