Trang chủChữ Hán N1卸 卸 Chữ Hán 卸 TÁ Âm Onシャ Âm Kunおろ.す、おろし、おろ.し Nghĩa (Anh)wholesale Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 卸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 卸 7 từ 卸おろしbán buôn, bán sỉ 卸すおろすbán sỉ, bán buôn 卸売おろしうりbán buôn, bán sỉ 卸売市場おろしうりしじょうchợ đầu mối, chợ bán buôn 卸売物価おろしうりぶっかgiá bán buôn 卸値おろしねgiá bán buôn 卸し問屋おろしどんやnhà bán buôn ← 却 KHƯỚC, NGANG, TỨC 厄 ÁCH, NGỎA →