Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) xe máy dưới 50ccdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- motorized two-wheeled vehicle (with a displacement of less than 50cc); scooter; mopeddanh từ
- short for 原動機付自転車 (gendōki-tsuki jitensha, “motorized bicycle”)danh từ
Cách dùng
"Xe gắn máy dưới 50cc" (viết tắt 原動機付自転車): 「原付免許」 — bằng lái xe máy dưới 50cc. Phổ biến với học sinh, người mới.
Ví dụ
-
原付で通学している。
Tôi đi học bằng xe máy 50cc.
-
原付の免許は一日で取れる。
Bằng lái xe 50cc có thể lấy trong một ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép