TanroDictionary Sổ từ

原付 げんつき

NGUYÊN PHÓ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) xe máy dưới 50ccdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. motorized two-wheeled vehicle (with a displacement of less than 50cc); scooter; mopeddanh từ
  2. short for 原動機付自転車 (gendōki-tsuki jitensha, “motorized bicycle”)danh từ

Cách dùng

"Xe gắn máy dưới 50cc" (viết tắt 原動機付自転車): 「原付免許」 — bằng lái xe máy dưới 50cc. Phổ biến với học sinh, người mới.

Ví dụ

  1. 原付で通学している。

    Tôi đi học bằng xe máy 50cc.

  2. 原付の免許は一日で取れる。

    Bằng lái xe 50cc có thể lấy trong một ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép