TanroDictionary Sổ từ
原

Chữ Hán 原 NGUYÊN

Âm On
ゲン
Âm Kun
はら
Nghĩa (Anh)
meadow; original; primitive; field; plain; prairie; tundra; wilderness
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 原 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 原 40 từ