Nghĩa tiếng Việt
- nguyên đơndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- plaintiff; accuser; prosecutordanh từ
Cách dùng
"Nguyên đơn" (luật dân sự): 「原告側」 — phía nguyên đơn; 「原告勝訴」 — nguyên đơn thắng kiện. Đối với 被告 (bị đơn).
Ví dụ
-
裁判所は原告の訴えを退けた。
Tòa án đã bác đơn kiện của nguyên đơn.
-
原告側は控訴する方針だ。
Phía nguyên đơn dự định kháng cáo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép