TanroDictionary Sổ từ
告

Chữ Hán 告 CÁO, CỐC, CÁU, KIẾU

Âm On
コク
Âm Kun
つ.げる
Nghĩa (Anh)
revelation; tell; inform; announce
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 告 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 告 35 từ