Nghĩa tiếng Việt
- dầu thôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- crude oildanh từ
Cách dùng
"Dầu thô": 「原油価格」 — giá dầu thô; 「原油高」 — giá dầu tăng cao; 「原油を輸入する」.
Ví dụ
-
原油価格が上がって、ガソリンも高くなった。
Giá dầu thô tăng nên xăng cũng đắt lên.
-
日本は原油のほとんどを輸入している。
Nhật Bản nhập khẩu gần như toàn bộ dầu thô.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép