TanroDictionary Sổ từ

原油 げんゆ

NGUYÊN DU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu thôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crude oildanh từ

Cách dùng

"Dầu thô": 「原油価格」 — giá dầu thô; 「原油高」 — giá dầu tăng cao; 「原油を輸入する」.

Ví dụ

  1. 原油価格が上がって、ガソリンも高くなった。

    Giá dầu thô tăng nên xăng cũng đắt lên.

  2. 日本は原油のほとんどを輸入している。

    Nhật Bản nhập khẩu gần như toàn bộ dầu thô.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép