TanroDictionary Sổ từ
油

Chữ Hán 油 DU

Âm On
ユ、ユウ
Âm Kun
あぶら
Nghĩa (Anh)
oil; fat
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 油 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 油 27 từ