厳禁
げんきんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to strictly forbid
Chữ Hán trong từ
厳
NGHIÊM
On: ゲン、ゴン
Kun: おごそ.か、きび.しい、いか.めしい、いつくし
stern; strictness; severity; rigidity
17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
禁
CẤM, CÂM
On: キン
Kun: –
prohibition; ban; forbid
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗