去年
こぞNghĩa tiếng Anh
- danh từ last year
- danh từ last night
Ví dụ
- 年の内に春はきにけりひととせを去年(こぞ)とやいはむ今年(ことし)とやいはん
Chữ Hán trong từ
去
KHỨ, KHU
On: キョ、コ
Kun: さ.る、-さ.る
gone; past; quit; leave; elapse; eliminate; divorce
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
年
NIÊN
On: ネン
Kun: とし
year; counter for years
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗