TanroDictionary Sổ từ
去

Chữ Hán 去 KHỨ, KHU

Âm On
キョ、コ
Âm Kun
さ.る、-さ.る
Nghĩa (Anh)
gone; past; quit; leave; elapse; eliminate; divorce
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 去 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 去 25 từ